avanzar
B1động từ (verb)
/abanˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đẩy sớm, làm sớm hơnđộng từto advance (to make (something) happen at an earlier time or date)
- Tiến lên, tiến bộđộng từto advance (to move forwards)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể avanzarDanh động từ avanzandoPhân từ avanzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | avanzo |
| tú | avanzas |
| él/ella/Ud. | avanza |
| nosotros | avanzamos |
| vosotros | avanzáis |
| ellos/Uds. | avanzan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avanzar en | Tiến bộ trong | |
| avanzar hacia | Tiến về phía | |
| hacer avanzar | Thúc đẩy | |
| avanzar lentamente | Tiến triển chậm chạp | |
| el que no transa no avanzacụm từ | cụm từ | Ai không thỏa hiệp thì không tiến bộ; Ai không gian lận thì không tiến lên được |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy dạy tiếng Anh cho học viên nâng cao.
- .Đoàn quân đã tiến về phía đỉnh đồi.
- .Hiện tại được định hình khi người ta tiến bước.