Nghĩa chính
- Thuốc mỡ, dầu cù làdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A viscous preparation of oils and/or fats, usually containing medication, used as a treatment or as an emollient.
- Dầu xức, dầu thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance used to anoint, as in religious rituals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ointmentDạng gốc (base form)
- ointmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antibiotic ointment | Thuốc mỡ kháng sinh | |
| apply ointment | Bôi thuốc mỡ | |
| herbal ointment | Thuốc mỡ thảo dược | |
| skin ointment | Thuốc mỡ bôi da | |
| soothing ointment | Thuốc mỡ làm dịu | |
| fly in the ointmentdanh từ | danh từ | Một cái gì đó (đặc biệt là một điều nhỏ nhặt) làm hỏng hoặc làm hỏng mọi thứ khác hoặc làm cho nó kém dễ chịu hơn; một mối phiền toái hoặc vấn đề; một chi tiết khó chịu hoặc khó chịu |
| blue ointmentdanh từ | danh từ | Thuốc mỡ thủy ngân |
| flying ointmentdanh từ | danh từ | Loại thuốc mỡ thảo dược được các phù thủy sử dụng để đạt được trạng thái ý thức thay đổi, thường được làm từ các loại cây thuộc họ cà dược |
Ví dụ
- .Bác sĩ đã kê đơn thuốc mỡ kháng sinh cho vết thương
- .Không còn thuốc mỡ nữa
- .Tôi cần thuốc mỡ trị bỏng da
Họ từ (word family)
cùng gốc ointmentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioinement
- từ tiếng Pháp cổoignement“an anointing”
- từ tiếng Latinhungō“I anoint”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha