Dịch

pomade

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chất nhờn hoặc sáp được sử dụng để tạo kiểu tóc, làm cho tóc trông bóng mượtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greasy or waxy substance that is used to style hair, making it look slick and shiny.
  2. Dùng pomade để tạo kiểu tócđộng từngoại động từ (transitive)To apply pomade to style hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pomadeNguyên thể (infinitive)
  2. pomadesSố nhiều (plural)
  3. pomadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pomadingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pomade divineChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với ointment: thuốc mỡ sáp đặc biệt có mùi thơm từ trái cây dùng để làm đẹp da hoặc tóc
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ointment, particularly thick waxy ointments scented with fruit used to beautify the skin or hair.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc pomade

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppommade
  2. từ tiếng Ýpomata“ointment, pomade”
  3. từ tiếng Latinhpōmum“fruit, apple”

Cùng gốc (doublet)pomatumpomatepomace

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , , , , , , , .

AI