Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chất nhờn hoặc sáp được sử dụng để tạo kiểu tóc, làm cho tóc trông bóng mượtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greasy or waxy substance that is used to style hair, making it look slick and shiny.
- Dùng pomade để tạo kiểu tócđộng từngoại động từ (transitive)To apply pomade to style hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pomade divine | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với ointment: thuốc mỡ sáp đặc biệt có mùi thơm từ trái cây dùng để làm đẹp da hoặc tóc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ointment, particularly thick waxy ointments scented with fruit used to beautify the skin or hair.
Họ từ (word family)
cùng gốc pomadeNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- .
- , , , , , , , .