Nghĩa chính
- Các loại kem có chứa thành phần dược phẩm được bôi lên da nhằm mục đích điều trịdanh từAny cream containing medicinal ingredients applied to the skin for therapeutic purposes.
- Dùng ở dạng kem hoặc thuốc mỡtính từkhông so sánh (not comparable)Taking the form of a cream or ointment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unguentDạng gốc (base form)
- unguentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhunguentum“ointment”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₃engʷ-“to salve, anoint”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unguentVí dụ
- , lip-serving .
- / , , / , , — […]
- , , .