Dịch

unguenty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc mỡ hoặc thuốc mỡ; một loại thuốc bôidanh từkhông đếm được (uncountable)An ointment or salve; an unguent.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI