Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của một người: quá quyết đoán, táo bạo hoặc độc đoán; tự đề cao; cũng phô trươngtính từOf a person: overly assertive, bold, or domineering; pushy; also, ostentatious.
- Của một vật: đáng chú ý hoặc nổi bật, đặc biệt là theo cách khó chịutính từOf a thing: noticeable or prominent, especially in a displeasing way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obtrusiveDạng gốc (base form)
- more obtrusiveSo sánh hơn (comparative)
- most obtrusiveSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc obtrusive1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhô ra hoặc nhô ra ngoài
- Nhô ra hoặc nhô ra ngoài, đặc biệt là theo cách gây cản trởProtruding or sticking out, especially in a way that obstructs.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobtrūsus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*trewd-“to push; to thrust”
Ví dụ
- người khách đến quấy rầy
- .
- .