intrude
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Xâm nhập, xông vào, quấy rầyđộng từnội động từ (intransitive)To thrust oneself in; to come or enter without invitation, permission, or welcome; to encroach; to trespass.
- Nhét vào, ấn vàođộng từngoại động từ (transitive)To force in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intrude into/on/upon sb/sthxâm phạm ai/cái gìlegislation to stop newspapers from intruding on people’s private livesluật pháp nhằm ngăn chặn các tờ báo xâm phạm đời tư của mọi người
- intrude (on/into/upon sth)xâm nhập (vào cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intrude into something | Xâm nhập vào đâu | |
| intrude on someone | Xâm phạm ai đó | |
| intrude upon something | Xâm phạm điều gì | |
| mean to intrude | Cố ý làm phiền | |
| intruder alarm | Chuông báo trộm |
Ví dụ
- , ; , .Một số suy nghĩ nảy sinh và xâm nhập vào chúng ta trong khi chúng ta trốn tránh chúng; những người khác bay khỏi chúng tôi, khi chúng tôi sẽ giữ chúng.
- bắt ai phải chịu đựng mình
- bắt ai phải theo ý kiến của mình
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intrudeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhintrudere