Dịch

intruder

B2danh từ (noun)
UK/ɪnˈtɹuː.də(ɹ)/US/ˌɪnˈtɹudɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người xâm nhậpdanh từSomeone who intrudes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intruderDạng gốc (base form)
  2. intrudersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armed intruderKẻ đột nhập có vũ trang
catch an intruderBắt kẻ đột nhập
intruder alarmChuông báo trộm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !Mọi kẻ xâm nhập sẽ bị bắn!
  • ?Bạn có nhìn rõ kẻ đột nhập không?
  • .Chúng tôi đã bắt được kẻ đột nhập.

AI