Nghĩa chính
- Người xâm nhậpdanh từSomeone who intrudes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intruderDạng gốc (base form)
- intrudersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armed intruder | Kẻ đột nhập có vũ trang | |
| catch an intruder | Bắt kẻ đột nhập | |
| intruder alarm | Chuông báo trộm |
Ví dụ
- !Mọi kẻ xâm nhập sẽ bị bắn!
- ?Bạn có nhìn rõ kẻ đột nhập không?
- .Chúng tôi đã bắt được kẻ đột nhập.
Họ từ (word family)
cùng gốc intruderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha