Nghĩa chính
- Một cách không phô trươngtrạng từIn an unobtrusive manner; in a manner that is not noticeable or blatant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unobtrusivelyDạng gốc (base form)
- more unobtrusivelySo sánh hơn (comparative)
- most unobtrusivelySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .Anh cảm thấy không chút nghi ngờ rằng đây chính là cô gái đã viết thư cho mình, và sau khi ra lệnh cho phục vụ, anh bắt đầu quan sát khuôn mặt cô một cách kín đáo nhất có thể.
- Eudemis [.]Eudemis vội vã di chuyển nhưng càng kín đáo càng tốt qua đám đông đang há hốc mồm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa