Dịch

subtly

C1trạng từ (adverb)
UK/ˈsʌt.li/US/ˈsʌt.l̩.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tinh vi, tinh tế, khó thấytrạng từWith subtleness, in a subtle manner; with cleverness rather than brute force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subtlyDạng gốc (base form)
  2. more subtlySo sánh hơn (comparative)
  3. most subtlySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

subtle-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạisotilly

Ví dụ

  • : , , , . , .Có bốn loại âm thanh trên trống tay Nhật Bản: Po, Pu, Ta, Chi. Po và Pu có âm sắc rất giống nhau, nhưng lại khác biệt đôi chút một cách tinh tế.
  • , .Dù đã giải nghệ thể thao nhiều thập kỷ trước, Tom vẫn khéo léo giữ cho mình luôn được công chúng chú ý.
  • .Mary tin rằng Tom đang ngấm ngầm lợi dụng giới tính của cô để hạ thấp uy tín của cô.

AI