Nghĩa chính
- Tinh vi, tinh tế, khó thấytrạng từWith subtleness, in a subtle manner; with cleverness rather than brute force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subtlyDạng gốc (base form)
- more subtlySo sánh hơn (comparative)
- most subtlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- obviouslytrái nghĩaTheo cách tinh tế, không dễ nhận ra.
Họ từ (word family)
cùng gốc subtlyVí dụ
- : , , , . , .Có bốn loại âm thanh trên trống tay Nhật Bản: Po, Pu, Ta, Chi. Po và Pu có âm sắc rất giống nhau, nhưng lại khác biệt đôi chút một cách tinh tế.
- , .Dù đã giải nghệ thể thao nhiều thập kỷ trước, Tom vẫn khéo léo giữ cho mình luôn được công chúng chú ý.
- .Mary tin rằng Tom đang ngấm ngầm lợi dụng giới tính của cô để hạ thấp uy tín của cô.