Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detrude
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đẩy xuống bằng lực
động từ
To push downwards with force
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
detrusive
protrude
detrusion
AI
1
Đẩy xuống bằng lực
1
Đẩy xuống bằng lực
1
Đẩy xuống bằng lực