Nghĩa chính
- Sự vật hóa, quá trình vật hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of objectifying something intangible.
- Sự đối xử như đồ vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of objectifying someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objectificationDạng gốc (base form)
- objectificationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-objectificationdanh từ | danh từ | Sự khách quan hóa bản thân của một người |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa