Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reobjectification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình tái đối tượng hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Act or process of reobjectifying.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
objectification
AI
1
Hành động hoặc quá trình tái đối tượng hóa
1
Hành động hoặc quá trình tái đối tượng hóa
1
Hành động hoặc quá trình tái đối tượng hóa