objectify
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho (một cái gì đó, chẳng hạn như một ý tưởng trừu tượng) có thể được cảm nhận bằng các giác quanđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make (something, such as an abstract idea) possible to be perceived by the senses.
- Coi (cái gì đó) là có thật một cách khách quanđộng từngoại động từ (transitive)To treat (something) as objectively real.
- Đối xử với (ai đó) như một đối tượng (thường là tình dục); phi nhân cách hóa tình dục (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To treat (someone) as a mere (usually sexual) object; to sexually dehumanize (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objectifyNguyên thể (infinitive)
- objectifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- objectifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- objectifyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- objectify sb/sthvật hóa ai/cái gì, coi ai/cái gì như đồ vật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-objectify | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc objectifyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha