fetishize
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Làm chủ đề ám ảnh (thường là tình dục)động từngoại động từ (transitive)To make the subject of (often sexual) obsession.
- Nhìn nhận hoặc đối xử với (ai đó) theo cách khiến người đó trở thành khuôn mẫu về chủng tộc, tình dục; khách quan hóa chủng tộcđộng từngoại động từ (transitive)To view or treat (someone) in a way that reduces that person to a sexually charged, racial stereotype; to racially objectify.
- Biến thành một vật tôn sùng hoặc một vật thể ma thuậtđộng từngoại động từ (transitive)To make into a fetish, or magical object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetishizeNguyên thể (infinitive)
- fetishizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fetishizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fetishizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fetishizeVí dụ
- .
- , she’s public-service , , .
- Isou (, , , ) .