objector
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người phản đối, người chống đốidanh từA person who objects to something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objectorDạng gốc (base form)
- objectorsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- objector (to sth)người phản đối (việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conscientious objectordanh từ | danh từ | Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc objectorVí dụ
- " , , ."“Sẽ thật thú vị, thưa ông, nếu nhốt những người phản đối này vào một căn phòng và để họ tự giải quyết với nhau.”
- .Tôi biết Tom là người phản đối vì lương tâm.
- .Tôi biết Tom là người phản đối vì lương tâm.