Dịch

objector

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phản đối, người chống đốidanh từA person who objects to something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. objectorDạng gốc (base form)
  2. objectorsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • objector (to sth)người phản đối (việc gì)

Cụm từ (phrase)

conscientious objectordanh từNgười từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

object-or

  1. mượn từ tiếng Latinhobiector

Ví dụ

  • " , , ."“Sẽ thật thú vị, thưa ông, nếu nhốt những người phản đối này vào một căn phòng và để họ tự giải quyết với nhau.”
  • .Tôi biết Tom là người phản đối vì lương tâm.
  • .Tôi biết Tom là người phản đối vì lương tâm.

AI