Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insumiso
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nổi loạn
tính từ
rebellious, rebelling
2
Người phản đối
danh từ
objector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insumiso
Dạng gốc
(base form)
insumis
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
insumiso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
insumis
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rebellious
Nổi loạn
objector
Người phản đối, người chống đối
AI
1
Nổi loạn
2
Người phản đối
1
Nổi loạn
2
Người phản đối
1
Nổi loạn
2
Người phản đối