objetor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obxeˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Người phản đốidanh từobjector
- Người phản đối có lương tâmdanh từconscientious objector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| objetor de concienciadanh từ | danh từ | Người phản đối có lương tâm |