Dịch

objetor

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obxeˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người phản đốidanh từobjector
  2. Người phản đối có lương tâmdanh từconscientious objector

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. objetorDạng gốc (base form)
  2. objetoresSố nhiều (plural)
  3. objetorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. objetoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

objetor de concienciadanh từNgười phản đối có lương tâm

AI