Dịch

sexualize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thể hiện tình dục hoặc áp dụng sự hấp dẫn giới tính đối với (một người, đồ vật hoặc khái niệm)động từngoại động từ (transitive)To render sexual, or apply sex appeal to (a person, thing, or concept).
  2. Phân biệt là thuộc về giới tính riêng biệtđộng từngoại động từ (transitive)To distinguish as belonging to separate sexes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sexualizeNguyên thể (infinitive)
  2. sexualizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sexualizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sexualizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Children’s .
  • . , more-over, .

AI