Dịch

cosificación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kosifikaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự thống nhất hóadanh từreification
  2. Sự khách quan hóadanh từobjectification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosificaciónDạng gốc (base form)
  2. cosificacionesSố nhiều (plural)

AI