Dịch

objetualización

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khách quan hóadanh từobjectification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. objetualizaciónDạng gốc (base form)
  2. objetualizacionesSố nhiều (plural)

AI