Dịch

thingification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực tế hoặc quá trình biến một cái gì đó thành một điềudanh từThe fact or process of turning something into a thing.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • doesn’t . . . . “ .”
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI