Dịch

numeric

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/n(j)uːˈmɛɹɪk/US/n(j)uˈmɛɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc về số, bằng sốtính từOf or relating to numbers, especially the characters 0 to 9.
  2. Số, con sốdanh từAny number, proper or improper fraction, or incommensurable ratio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. numericDạng gốc (base form)
  2. numericsSố nhiều (plural)
  3. more numericSo sánh hơn (comparative)
  4. most numericSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

numeric keypaddanh từBàn phím số
numeric promotiondanh từViệc chuyển đổi một kiểu dữ liệu số thành một kiểu có thể chứa nhiều thông tin hơn. Ví dụ: chuyển đổi một chiều dài thành gấp đôi
numeric complementdanh từSố thu được bằng cách thay đổi ký hiệu số của một số. Đây có thể là phần bù hai hoặc không, tùy thuộc vào cách lưu trữ số
numerical codeMã số
numerical dataDữ liệu số
numerical noundanh từLoại danh từ trong tiếng Gaelic Scotland được sử dụng như một chữ số, chỉ áp dụng cho người. Chúng chỉ tồn tại cho các số từ 1-10

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápnumérique

Ví dụ

  • , .Vì các nhà thống kê dùng thuật ngữ hồi quy cho quá trình tính toán một biểu thức dự đoán đại lượng số, các cây quyết định có các giá trị số được lấy trung bình ở các lá được gọi là cây hồi quy.
  • , - middle-income , .Báo cáo nêu rõ rằng dù đã học tiểu học và trung học nhiều năm, học sinh ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình vẫn thiếu kỹ năng đọc, viết và tính toán cơ bản.
  • .Cô ấy viết ngày tháng dưới dạng số.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI