Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bao gồm hoặc giới hạn ở các chữ cái và/hoặc số, đặc biệt là các ký tự từ A đến Z (chữ thường và chữ hoa) và 0 đến 9tính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of, or limited to, letters and/or numbers, especially the characters A to Z (lowercase and uppercase) and 0 to 9.
- Ký tự chữ và sốdanh từAn alphanumeric character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alphanumericDạng gốc (base form)
- alphanumericsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bao gồm các ký tự này cộng với dấu câu và các ký tự đặc biệt khác
- không so sánh (not comparable)Consisting of these characters plus punctuation and other special characters.
Ví dụ
- , , , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alphanumericNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha