Dịch

alphanumeric

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˌæl.fə.n(j)uːˈmɛ.ɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bao gồm hoặc giới hạn ở các chữ cái và/hoặc số, đặc biệt là các ký tự từ A đến Z (chữ thường và chữ hoa) và 0 đến 9tính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of, or limited to, letters and/or numbers, especially the characters A to Z (lowercase and uppercase) and 0 to 9.
  2. Ký tự chữ và sốdanh từAn alphanumeric character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alphanumericDạng gốc (base form)
  2. alphanumericsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bao gồm các ký tự này cộng với dấu câu và các ký tự đặc biệt khác
  1. không so sánh (not comparable)Consisting of these characters plus punctuation and other special characters.

Ví dụ

  • , , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI