Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alnum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của alphanumeric
danh từ
Abbreviation of alphanumeric.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alnum
Dạng gốc
(base form)
alnum
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alnum
alnum
ycin
Polyketide thơm có hoạt tính kháng khuẩn
danh từ
AI
1
Viết tắt của alphanumeric
1
Viết tắt của alphanumeric
1
Viết tắt của alphanumeric