numérico
C1tính từ (adjective)
/nuˈmeɾiko/
Nghĩa chính
- Sốtính từnumeric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teclado numérico | Bàn phím số | |
| recta numérica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc numéricoTừ liên quan (related word)