Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guarismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ɡwaˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chữ số, ký tự số
danh từ
figure, character
2
Con số, chữ số
danh từ
number, digit
3
Bằng chữ số
tính từ
numerical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guarismo
Dạng gốc
(base form)
guarismo
s
Số nhiều
(plural)
guarism
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
guarism
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多少
duō shao
Số lượng, ít nhiều
人士
rén shì
Nhân vật, nhân sĩ
数
shǔ
Số, con số
Tiếng Anh
number
Số lượng
figure
Hình vẽ, sơ đồ, hình minh họa
numerical
Bằng số
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chữ số
numeral
Con số
numerario
numérico
AI
1
Chữ số
2
Con số
3
Bằng chữ số
1
Chữ số
2
Con số
3
Bằng chữ số
1
Chữ số
2
Con số
3
Bằng chữ số