Dịch

guarismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ɡwaˈɾismo/

Nghĩa chính

  1. Chữ số, ký tự sốdanh từfigure, character
  2. Con số, chữ sốdanh từnumber, digit
  3. Bằng chữ sốtính từnumerical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guarismoDạng gốc (base form)
  2. guarismosSố nhiều (plural)
  3. guarismasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. guarismaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chữ số

AI