Nghĩa chính
- Nhiều màu, sặc sỡtính từkhông so sánh (not comparable)Having, resembling, or pertaining to many colors.
- Màn trình diễn có nhiều màu sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A display of many colors.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc multicolorVí dụ
- một con tem in nhiều màu