Nghĩa chính
- Thông tin sai lệch, tin giảdanh từkhông đếm được (uncountable)Information that is incorrect, whether intentionally or unintentionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misinformationDạng gốc (base form)
- misinformationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc misinformationXuất hiện ở từ khác
- informationtrái nghĩaThông tin sai lệch do nhầm lẫn, không có chủ đích lừa dối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- lan truyền thông tin sai lệch trên internet
- .Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
- .Đây là thông tin sai lệch.