Dịch

misinformation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông tin sai lệch, tin giảdanh từkhông đếm được (uncountable)Information that is incorrect, whether intentionally or unintentionally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misinformationDạng gốc (base form)
  2. misinformationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thông tin sai lệch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • lan truyền thông tin sai lệch trên internet
  • .Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
  • .Đây là thông tin sai lệch.

AI