meticulously
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Tỉ mỉ; kỹ càngtrạng từIn a meticulous manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meticulouslyDạng gốc (base form)
- more meticulouslySo sánh hơn (comparative)
- most meticulouslySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc meticulouslyVí dụ
- , ’ , .Trên thực tế, họ đã điều hành cuộc họp kéo dài 43 phút đó một cách tỉ mỉ đến mức họ thậm chí còn lấy ý kiến từ công chúng với những kết quả có thể đoán trước được.
- .Anna dọn dẹp phòng của mình một cách tỉ mỉ
- .Cuộc đảo chính được thực hiện một cách tỉ mỉ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha