Dịch

meticulousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being meticulous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI