Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meticulousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or characteristic of being meticulous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scrupulousness
painstakingness
Nguồn gốc
(etymology)
meticulous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
meticulosidad
giống cái
Sự tỉ mỉ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meticulousness
meticulous
Tỉ mỉ
tính từ
meticulo
sity
Tính tỉ mỉ, tính quá kỹ càng
danh từ
meticulous
ly
Tỉ mỉ; kỹ càng
trạng từ
AI
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ