Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meticulosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/metikulosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tỉ mỉ
danh từ
meticulousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meticulosidad
Dạng gốc
(base form)
meticulosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
详细
xiáng xì
Chi tiết, tỉ mỉ
一丝不苟
yī sī bù gǒu
Tỉ mỉ, chu đáo, kỹ lưỡng
致
zhì
Tinh tế, tỉ mỉ, khéo léo
Tiếng Anh
meticulousness
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ
AI
1
Sự tỉ mỉ
1
Sự tỉ mỉ
1
Sự tỉ mỉ