Nghĩa chính
- Tính trưởng thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being mature, ready or ripe; the prime state of productibility and self expression.
- Trưởng thành sinh lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)When bodily growth has completed and/or reproduction can begin.
- Nợ đáo hạndanh từđếm được (countable)The state of a debt obligation at the end of the term of maturation thereof, once all interest and any applicable fees have accrued to the principal.
- Ngày đáo hạndanh từđếm được (countable)Date when payment is due.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maturityDạng gốc (base form)
- maturitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emotional maturity | Sự trưởng thành cảm xúc | |
| full maturity | Sự trưởng thành hoàn toàn | |
| maturity datedanh từ | danh từ | Ngày đáo hạn |
| maturity level | Mức độ trưởng thành | |
| physical maturity | Sự trưởng thành thể chất | |
| reach maturity | Đạt độ chín muồi | |
| at maturity | Đến ngày đáo hạn | |
| food at maturity | Thức ăn chín muồi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc maturityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Khả năng chịu trách nhiệm là dấu hiệu của sự trưởng thành.
- Một số loài côn trùng đạt tuổi trưởng thành sinh dục sớm hơn nhiều so với trưởng thành về cơ thể.
- .Ghi chú đã được rút tiền đúng ngày đáo hạn.