ripeness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chín, sự chín muồi, sự chín chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being ripe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ripenessDạng gốc (base form)
- ripenessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ripenessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha