Dịch

ripeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chín, sự chín muồi, sự chín chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being ripe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ripenessDạng gốc (base form)
  2. ripenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

ripe-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiripenesse
  2. từ tiếng Anh cổrīpness

AI