madurez
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maduˈɾeθ/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trưởng thành, sự chín chắndanh từmaturity
- Độ chín, sự chíndanh từripeness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madurezDạng gốc (base form)
- madurecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : , , , , .Nền văn minh giống như một đứa trẻ: xuất hiện, đạt được trưởng thành, lớn lên, già đi, và cuối cùng cũng chết.
- .Sự đơn giản là kết quả của sự trưởng thành.
- .Thước đo thực sự của thành công trong cuộc đời một người là sự tăng lên của nhạy cảm và trưởng thành.