Dịch

maturely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách trưởng thànhtrạng từIn a mature manner.
  2. Hành động với sự trưởng thànhtrạng từActing with maturity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maturelyDạng gốc (base form)
  2. more maturelySo sánh hơn (comparative)
  3. most maturelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ,
  • , .

AI