Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maduramente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trưởng thành
trạng từ
maturely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
成长
chéng zhǎng
Trưởng thành, chín chắn
成熟
chéng shú
Chín, trưởng thành, chín muồi
成人
chéng rén
Trưởng thành, thành niên
Tiếng Anh
maturely
Một cách trưởng thành
AI
1
Trưởng thành
1
Trưởng thành
1
Trưởng thành