Nghĩa chính
- Sự non nớt, sự chưa chín muồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Youth; the condition of being immature or not fully grown
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immaturityDạng gốc (base form)
- immaturitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimmaturitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc immaturityVí dụ
- giai đoạn non nớt
- Tom's .Mary nghĩ rằng vụ chia tay là do sự non nớt của Tom.
- , Jan's .Ngay cả bây giờ, cô ấy vẫn nghĩ vụ chia tay là do thứ mà cô ấy nghĩ là sự non nớt của Jan.