Dịch

manpower

B2danh từ (noun)
US/ˈmænˌpaʊɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The total number of all available workers; the workforce.
  2. Sức ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The power exerted by a single person.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

increase manpowerTăng cường nhân lực
lack of manpowerSự thiếu thốn nhân lực
military manpowerQuân số
shortage of manpowerSự thiếu hụt nhân lực
skilled manpowerNhân lực có tay nghề
waste of manpowerLãng phí sức người

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • các đợt tăng cường nhân lực theo từng giai đoạn
  • những con kênh được đào hoàn toàn bằng sức người
  • .Algeria cần gia tăng nguồn nhân lực.

AI