Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hand crank
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
n
d
ˈ
k
ɹ
eɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Tay quay cơ học
danh từ
A crank that is turned manually.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hand crank
Dạng gốc
(base form)
hand crank
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hand-cranked
AI
1
Tay quay cơ học
1
Tay quay cơ học
1
Tay quay cơ học