Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humanpower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với manpower
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of manpower.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
manpower
AI
1
Đồng nghĩa với manpower
1
Đồng nghĩa với manpower
1
Đồng nghĩa với manpower