Dịch

man child

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đàn ông trưởng thành còn trẻ con hoặc chưa trưởng thànhdanh từAn adult male who is childish or immature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. man childDạng gốc (base form)
  2. man children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. men children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nam thanh niên
  1. Nam thanh niên; một cậu béA young male human; a boy.

Ví dụ

  • , — 11 .
  • , , , : ; .
  • : Sephora, , : , : , : , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

manchild

  1. từ tiếng Anh trung đạimanchylde

AI