Dịch

lubricity

danh từ (noun)

Dạng gốc:abilityKhả năng, năng lực

Nghĩa chính

  1. Degree of ability to lubricate.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  2. Evasiveness; shiftiness.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  3. Lasciviousness; propensity to lewdness.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

3 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lubricityDạng gốc (base form)
  2. lubricitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ability pointdanh từĐơn vị dùng để nâng cấp khả năng hoặc kỹ năng của nhân vật
ability to paydanh từ(taxation, thường thuộc ngữ) Khả năng chi trả
ability to winKhả năng chiến thắng
ability to leadNăng lực lãnh đạo
ability to workKhả năng làm việc
ability groupingdanh từViệc tập hợp các học sinh lại với nhau thành các nhóm có kỹ năng hoặc nhu cầu tương tự nhau, ví dụ: trong lớp hoặc theo nhóm trong lớp
ability to adaptKhả năng thích ứng
ability to learnKhả năng học hỏi

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc ability

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháplubricité
  2. từ tiếng Latinhlūbricitās

Ví dụ

  • , .
  • (, )
  • [...] , .

AI