Dịch

lechery

danh từ (noun)
US/ˈlɛt͡ʃ.əɹ.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phóng đãng; sự dâm đãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inordinate indulgence in sexual activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lecheryDạng gốc (base form)
  2. lecheriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanlecherie

Ví dụ

  • – , , 10 – . .
  • .

AI