Nghĩa chính
- Sự phóng đãng; sự dâm đãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inordinate indulgence in sexual activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lecheryDạng gốc (base form)
- lecheriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanlecherie
Ví dụ
- – , , 10 – . .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa