slipperiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất trơn trượtdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being slippery.
- Kết quả hoặc sản phẩm bị trơn trượtdanh từđếm được (countable)The result or product of being slippery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slipperinessDạng gốc (base form)
- slipperinessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc slipperinessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha