Dịch

lubricator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bôi trơn, bôi trơndanh từA device that lubricates, that applies lubricant.
  2. Người được thuê để bôi trơndanh từA person employed to lubricate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lubricatorDạng gốc (base form)
  2. lubricatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flange lubricatordanh từMột thiết bị được lắp đặt để giảm mài mòn cho cả mặt bích bánh xe và đường ray trong đường ray

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI