Nghĩa chính
- Dầu nhờndanh từA substance used to reduce friction between objects or surfaces.
- Chất bôi trơn cá nhândanh từA personal lubricant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lubricantDạng gốc (base form)
- lubricantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social lubricantdanh từ | danh từ | Thức ăn, đồ uống, thuốc hoặc hoạt động giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn trong các dịp xã hội |
| personal lubricantdanh từ | danh từ | Các chất bôi trơn được sử dụng trong hoạt động tình dục của con người để giảm ma sát giữa các bộ phận cơ thể hoặc giữa các bộ phận cơ thể và các vật thể khác |
Ví dụ
- , .Trước khi bôi chất bôi trơn, hãy đảm bảo xích được làm sạch kỹ bằng bàn chải lông cứng và lau kỹ bằng giẻ sạch hoặc khăn lau xưởng.
- .Anh ấy dùng nước bọt làm chất bôi trơn.
- -- .Hai loại chất bôi trơn được sử dụng trên xe đạp là dầu và than chì.
Họ từ (word family)
cùng gốc lubricantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha