Dịch

lubricant

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dầu nhờndanh từA substance used to reduce friction between objects or surfaces.
  2. Chất bôi trơn cá nhândanh từA personal lubricant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lubricantDạng gốc (base form)
  2. lubricantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

social lubricantdanh từThức ăn, đồ uống, thuốc hoặc hoạt động giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn trong các dịp xã hội
personal lubricantdanh từCác chất bôi trơn được sử dụng trong hoạt động tình dục của con người để giảm ma sát giữa các bộ phận cơ thể hoặc giữa các bộ phận cơ thể và các vật thể khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Trước khi bôi chất bôi trơn, hãy đảm bảo xích được làm sạch kỹ bằng bàn chải lông cứng và lau kỹ bằng giẻ sạch hoặc khăn lau xưởng.
  • .Anh ấy dùng nước bọt làm chất bôi trơn.
  • -- .Hai loại chất bôi trơn được sử dụng trên xe đạp là dầu và than chì.

AI