Dịch

personal lubricant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất bôi trơn được sử dụng trong hoạt động tình dục của con người để giảm ma sát giữa các bộ phận cơ thể hoặc giữa các bộ phận cơ thể và các vật thể khácdanh từAny lubricant used during human sexual activity to reduce friction between body parts, or between body parts and other objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. personal lubricantDạng gốc (base form)
  2. personal lubricantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI