Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ability to win
US
/
ə
ˈ
b
ɪ
l
ə
ˌ
t
i
t
ə
ˈ
w
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Khả năng chiến thắng
Ví dụ
The
team
has
the
ability
to
win
important
matches
.
Đội có khả năng chiến thắng những trận đấu quan trọng.
Xuất hiện ở từ khác
ability
kết hợp
khả năng chiến thắng
AI
1
Khả năng chiến thắng
1
Khả năng chiến thắng
1
Khả năng chiến thắng