Dịch

low-cost

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giá rẻtính từLow in price; cheap, inexpensive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. low-costDạng gốc (base form)
  2. lower-cost (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. more low-costSo sánh hơn (comparative)
  4. lowest-cost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
  5. most low-costSo sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

low cost carrierdanh từHãng hàng không bán vé rất rẻ nhưng không cung cấp (hoặc tính phí) các dịch vụ thông thường như bữa ăn hoặc vận chuyển hành lý

Ví dụ

  • , ( 1.8 2017) .
  • ?
  • ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI