low-cost
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giá rẻtính từLow in price; cheap, inexpensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- low-costDạng gốc (base form)
- lower-cost (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more low-costSo sánh hơn (comparative)
- lowest-cost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most low-costSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low cost carrierdanh từ | danh từ | Hãng hàng không bán vé rất rẻ nhưng không cung cấp (hoặc tính phí) các dịch vụ thông thường như bữa ăn hoặc vận chuyển hành lý |
Ví dụ
- , ( 1.8 2017) .
- ?
- ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cheapdễ nhầmThường trung tính và hay dùng cho chi phí, ngân sách hoặc lựa chọn tiết kiệm tiền.